Bánh răng có đường kính tiêu chuẩn (Đường kính tiêu chuẩn)

Bánh răng có đường kính tiêu chuẩn (Đường kính tiêu chuẩn)

Nếu sản phẩm bạn cần không có trong danh sách, hãy nhận báo giá miễn phí!

Loại A

Đĩa xích phẳng không có phần mở rộng trục ở cả hai bên.

Loại B

Bánh xích có phần mở rộng trục một bên

Loại C

Bánh xích có phần mở rộng trục ở cả hai bên

Tiêu chuẩn Châu Âu

KHÔNG. Kích cỡ Bán kính răng r3 Chiều rộng bán kính C Sân bóng đá Chiều rộng bên trong Con lăn φ Phạm vi răng
03B-1 5*2,5mm 5 0.6 5 2.5 3.2 8-125
04B-1 6*2,8mm 6 0.7 6 2.8 4 8-125
ASA25 1/4″*1/8″ 6.4 0.7 6.35 3.18 3.3 8-125
05B-1-2 8*3mm 8 1 8 3 5 8-125
06B-1-2-3 3/8″*7/32″ 10 1 9.525 5.72 6.35 8-125
081B-1 1/2″*1/8″ 13 1 12.7 3.3 7.75 8-125
083B/084B-1 1/2″*3/16″ 13 1.3 12.7 4.88 7.75 8-125
085B-1 Con lăn 1/2″*1/4″ 7.75 13 1.3 12.7 6.4 7.75 8-125
085B-1 Con lăn 1/2″*1/4″ 8.51 13 1.3 12.7 6.4 8.51 8-125
08B-1-2-3 1/2″*5/16″ 13 1.3 12.7 7.75 8.51 8-125
10B-1-2-3 5/8″*3/8″ 16 1.6 15.875 9.65 10.16 8-125
12B-1-2-3 3/4″*7/16″ 19 2 19.05 11.68 12.07 8-125
16B-1-2-3 1″*17.02mm 26 2.5 25.4 17.02 15.88 8-125
20B-1-2-3 1″1/4*3/4″ 32 3.5 31.75 19.55 19.05 8-114
24B-1-2-3 1″1/2*1″ 38 4 38.1 25.4 25.4 8-90
28B-1-2-3 1″3/4*1″1/4 44 5 44.45 30.99 27.94 8-76
32B-1-2-3 2″*1″1/4 51 5 50.8 30.99 29.21 8-76

Tiêu chuẩn Mỹ

KHÔNG. Sân bóng đá Con lăn φ Chiều rộng răng Phạm vi răng Kiểu
Số 25 1/4″ 1,30″ B1=0,110″ 9-72 AB
Số 35 3/8″ 0.2 B1=0,168″ 8-112 AB
Số 35-2 3/8″ 0,200″ b1=0,162″ B2=0,561″ 12-102 B
Số 35-3 3/8″ 0,200″ b1=0,162” B2=0,561” B3=0,960” 13-102 B
Số 41 1/2″ 0,306″ B1=0,227″ 6-112 AB
Số 40 1/2″ 0,312″ B1=0,284″ 8-112 AB
Số 40-2 1/2″ 0,312″ b1=0,275″ B2=0,841″ 11-112 B
Số 40-3 1/2″ 0,312″ b1=0,275” B2=0,841” B3=1,407” 11-102 B
Số 50 5/8″ 0,400″ B1=0,343″ 8-112 AB
Số 50-2 5/8″ 0,400″ b1=0,332“ B2=1,045” 11-112
Số 50-3 5/8″ 0,400″ b1=0,332“ B2=1,045” B3=1,758” 11-102 trước Công nguyên
Số 60 3/4″ 0,468″ B1=0,459″ 8-112 AB
Số 60-2 3/4″ 0,468″ b1=0,444“ B2=1,341” 11-95 trước Công nguyên
Số 60-3 3/4″ 0,468″ b1=0,444“ B2=1,341” B3=2,238” 11-95 trước Công nguyên
Số 80 1″ 0,625″ B1=0,575″ 8-112 ABC
Số 80-2 1″ 0,625″ b1=0,575″ B2=1,710″ 10-95 trước Công nguyên
Số 80-3 1″ 0,625″ b1=0,575” B2=1,710” B3=2,863” 11-95 trước Công nguyên
Số 100 1 1/4″ 0,750″ B1=0,692″ 7-96 ABC
Số 100-2 1 1/4″ 0,750″ b1=0,669″ B2=2,077″ 9-80 trước Công nguyên
Số 100-3 1 1/4″ 0,750″ b1=0,669” B2=2,077” B3=3,485” 11-80 trước Công nguyên
Số 120 1 1/2″ 0,875″ B1=0,924″ 8-90 ABC
Số 120-2 1 1/2″ 0,875″ b1=0,894″ B2=2,683″ 11-60 trước Công nguyên
Số 140 1 3/4″ 1.000″ b1=0,924″ 11-80 ABC
Số 140-2 1 3/4″ 1.000″ b1=0,894″ B2=2,818″ 13-60 trước Công nguyên
Số 160 2″ 1,125″ B1=1,156″ 8-80 ABC
Số 160-2 2″ 1,125″ b1=1,119″ B2=3,424″ 13-60 trước Công nguyên
Số 200 2 1/2″ 1,562″ B1=1,389″ 10-60 ABC
Số 200-2 2 1/2″ 1,562″ b1=1,344″ B2=4,161″ 11-60 trước Công nguyên
Số 240 3″ 1,875″ B1=1,738″ 10-60 ABC

Tiêu chuẩn Châu Á

KHÔNG. Chiều rộng răng T Cao độ P Chiều rộng bên trong W Roller Dr Phạm vi răng
NK11SB 1.6 3.7465 1.83 2.285 12-48
NK15B 4.7625 2.38 2.48 11-35
NK25B 2.8 6.35 3.18 3.3 10-80
NK35B 4.3 9.525 4.78 5.08 9-80
NK410B 2.8 12.7 3.4 7.77 10-40
NK40B 7.2 12.7 7.95 7.95 9-90
NK50B 8.7 15.875 9.53 8-90
NK60B 11.7 19.05 12.7 11.91 9-90
NK80B 14.6 25.4 15.88 15.88 9-90
NK100B/NK100C 17.6 31.75 19.05 19.05 9-75
NK120B/NK120C 23.5 38.1 25.4 22.23 10-60
NK140B/NK140C 23.5 44.45 25.22 25.4 10-60
NK160B/NK160C 29.4 50.8 31.55 28.58 10-35 40-60
NK180B/NK180B 33 57.15 35.72 35.71 11-20 21-60
NK200B/NK200C 35.3 63.5 37.85 39.68 11-18 19-60
NK35-2B 4.1 9.525 4.78 5.08 10-60
NK40-2B 7 12.7 7.95 7.95 10-70
NK50-2B 8.4 15.875 9.53
NK60-2B
NK80-2B 15.88 15.88
NK100-2B
NK100-2C
NK120-2B
NK120-2C