Ròng rọc thời gian

Tại Công ty FMP, chúng tôi chuyên sản xuất đa dạng các loại puli định thời (timing puli) để đáp ứng các nhu cầu công nghiệp đa dạng. Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ tùy chỉnh để đảm bảo bạn nhận được thông số kỹ thuật chính xác cần thiết cho dự án của mình. Nếu bạn không tìm thấy mẫu mã mình cần trong danh sách sản phẩm của chúng tôi, điều đó có nghĩa là chúng tôi chưa có cơ hội tải lên—vui lòng gửi email cho chúng tôi để hỏi về loại cụ thể bạn đang tìm kiếm!

Ròng rọc thời gian

puli đai thời gian có lỗ dẫn hướng

Puly đai thời gian với lỗ khoan dẫn hướng

thanh răng tiêu chuẩn

Thanh răng tiêu chuẩn

puli định thời lỗ côn

Puly đai thời gian có lỗ côn

puli định thời gian theo mét

Puly đai thời gian bước răng hệ mét với lỗ khoan dẫn hướng

thanh răng tiêu chuẩn

Thanh răng tiêu chuẩn bước răng mét

cao độ mét cho đai

Bước răng hệ mét cho dây đai “AT”

thanh răng tiêu chuẩn

Thanh răng tiêu chuẩn “AT” theo hệ mét

puli đai truyền động thời gian htd

Puly đai thời gian HTD với lỗ khoan dẫn hướng

thanh răng tiêu chuẩn

Thanh răng tiêu chuẩn HTD

puli định thời lỗ côn

Puly đai thời gian HTD có lỗ côn

Ròng rọc thời gian tiêu chuẩn Mỹ

Kiểu

Số răng 

Kiểu

Số răng 

Bước 1/5” XL H 1/2'' Bước

XL037 Đường kính lỗ khoan tối thiểu

10~72

Đường kính lỗ khoan tối thiểu H100 14~28

Bước 3/8” L

Loại H100 QD 14~120

L050 Đường kính lỗ khoan tối thiểu

10~32

Loại ống lót côn H100

14~60

Loại L050 QD

18~84

H150 Đường kính lỗ khoan tối thiểu 14~26

L050 Loại ống lót côn

18~60

Loại H150 QD 14~120

L075 Đường kính lỗ khoan tối thiểu

12~32

Loại ống lót côn H150

14~60

Loại L075 QD

18~84

H200 Đường kính lỗ khoan tối thiểu 14~26

L075 Loại ống lót côn

18~60

Loại H200 QD 16~120

Đường kính lỗ khoan tối thiểu L100

14~32

Loại ống lót côn H200

16~60

Loại L100 QD

18~84

H300 Đường kính lỗ khoan tối thiểu 16

Loại ống lót côn L100

18~60

Loại H300 QD 22~120

Loại ống lót côn H300

18~60

Bước XH 7/8”

XH200 Đường kính lỗ khoan tối thiểu

18~20

XH300 Đường kính lỗ khoan tối thiểu 18~20

Loại ống lót côn XH200

22~60

Loại ống lót côn XH300

22~60

Loại XH400 QD

20~120

Loại puli đai thời gian

Puly đai thời gian loại MXL Puly đai thời gian loại S2M Puly đai thời gian loại HTD3M Loại P2M/P3M/P8M
Ròng rọc đai thời gian loại XL Puly đai thời gian loại S3M Puly đai thời gian loại HTD5M Loại 2GT/3GT/5GT
Ròng rọc đai thời gian loại L Puly đai thời gian loại S5M Puly đai thời gian loại HTD8M Loại T5/T10/T20
Ròng rọc đai thời gian loại H Puly đai thời gian loại S8M Loại AT5/AT10/AT20
Ròng rọc thời gian
viVI